TaleLingo • A2

    Ngữ pháp tiếng Đức A2 cho người Việt

    Các điểm ngữ pháp tiếng Đức A2 quan trọng cho giao tiếp, công việc và đời sống hằng ngày ở Đức.

    Vì sao nên học ngữ pháp A2 theo ngữ cảnh

    Ở A2, bạn bắt đầu kể lại việc đã xảy ra, nói kế hoạch, mô tả thói quen và phản ứng trước các tình huống đời thường dài hơn.

    Đây là giai đoạn người học cần nối câu mượt hơn, hiểu vai trò của Dativ, Perfekt và một số cấu trúc câu phụ quen thuộc.

    Các điểm ngữ pháp A2 quan trọng

    Trang này ưu tiên grammar points public thật từ SharedGrammarPoint theo level A2, kèm ví dụ ngắn và phần nối sang sản phẩm chính của TaleLingo.

    A2legacy-rewrite

    als và wenn trong quá khứ và hiện tại

    'Als' dùng cho sự kiện xảy ra một lần trong quá khứ, còn 'wenn' dùng cho sự kiện lặp lại hoặc hiện tại.

    'Als' mô tả một sự kiện duy nhất trong quá khứ, còn 'wenn' dùng cho các sự kiện lặp lại hoặc tình huống hiện tại. Ví dụ, "Als ich klein war" chỉ một lần trong quá khứ, còn "Wenn die Straßen glatt sind" nói về điều kiện lặp lại hoặc hiện tại.

    Als ich klein war, spielte ich viel draußen.

    Khi tôi còn nhỏ, tôi thường chơi ngoài trời.

    Chi tiết điểm ngữ pháp này
    A2adjectives

    So sánh hơn và so sánh nhất

    Tiếng Đức thường tạo so sánh hơn bằng đuôi `-er` và so sánh nhất bằng mẫu `am ... -sten`.

    Tiếng Đức thường tạo so sánh hơn bằng đuôi `-er` và so sánh nhất bằng mẫu `am ... -sten`.

    Der Zug ist schneller als der Bus.

    Tàu hỏa nhanh hơn xe buýt.

    Chi tiết điểm ngữ pháp này
    A2cases

    Cách ba với một số động từ thông dụng

    Một số động từ thông dụng cần bổ ngữ ở cách ba thay vì cách bốn.

    Một số động từ thông dụng cần bổ ngữ ở cách ba thay vì cách bốn.

    Der Lehrer hilft dem Schueler.

    Thầy giáo giúp học sinh.

    Chi tiết điểm ngữ pháp này
    A2legacy-rewrite

    Câu hỏi và câu hỏi gián tiếp với ob / wo / wann

    Câu hỏi gián tiếp dùng các từ như ob (liệu), wo (ở đâu), và wann (khi nào) để hỏi một cách lịch sự mà không hỏi trực tiếp.

    Câu hỏi gián tiếp dùng các từ như ob (liệu), wo (ở đâu), và wann (khi nào) để hỏi một cách lịch sự mà không hỏi trực tiếp. Trong câu chuyện, bà Demir hỏi liệu phô mai có phải là sản phẩm địa phương (ob der Käse aus der Region kommt) và khi nào dâu tây được thu hoạch (wann die Erdbeeren geerntet wurden).

    Weißt du, ob der Käse aus der Region kommt?

    Bạn có biết phô mai có phải là sản phẩm địa phương không?

    Chi tiết điểm ngữ pháp này
    A2verbs

    Thì tương lai với werden

    Tiếng Đức có thể dùng `werden` cộng động từ nguyên mẫu để nói về dự định, dự đoán hoặc sự kiện trong tương lai.

    Tiếng Đức có thể dùng `werden` cộng động từ nguyên mẫu để nói về dự định, dự đoán hoặc sự kiện trong tương lai.

    Morgen werde ich frueh aufstehen.

    Ngày mai tôi sẽ dậy sớm.

    Chi tiết điểm ngữ pháp này
    A2prepositions

    mit + cách 3

    Dùng mit với cách 3 cho phương tiện hoặc lựa chọn đi kèm.

    Người học A2 thường dùng mit + cách 3 để nói về phương tiện di chuyển hoặc dịch vụ, lựa chọn đi kèm trong tình huống thực tế.

    Mit Sendungsverfolgung kostet es zwoelf Euro.

    Có theo dõi đơn thì giá là mười hai euro.

    Chi tiết điểm ngữ pháp này
    A2legacy-rewrite

    Modalverben in der Vergangenheit

    Động từ khuyết thiếu (Modalverben) khi dùng ở thì quá khứ thường kết hợp với động từ chính ở dạng nguyên thể cuối câu. Ví dụ trong truyện, "musste" là quá khứ của "müssen" và đi kèm với "lesen" để diễn tả việc phải làm trong quá khứ.

    Động từ khuyết thiếu (Modalverben) khi dùng ở thì quá khứ thường kết hợp với động từ chính ở dạng nguyên thể cuối câu. Ví dụ trong truyện, "musste" là quá khứ của "müssen" và đi kèm với "lesen" để diễn tả việc phải làm trong quá khứ.

    Am ersten Tag musste sie viele Informationen lesen.

    Ngày đầu tiên cô ấy phải đọc nhiều thông tin.

    Chi tiết điểm ngữ pháp này
    A2verbs

    Động từ khuyết thiếu koennen

    Dùng koennen cho khả năng và sự có thể.

    Người học A2 thường dùng koennen để hỏi liệu điều gì đó có thể xảy ra hay ai đó có rảnh hay không.

    Koennen wir uns am Donnerstag treffen?

    Chúng ta có thể gặp nhau vào thứ Năm không?

    Chi tiết điểm ngữ pháp này
    A2verbs

    Diễn đạt kế hoạch với wollen

    Dùng wollen để nói về kế hoạch và ý định.

    Người học A2 dùng wollen để bàn về kế hoạch, ý định và quyết định chung trong hội thoại hằng ngày.

    Um wie viel Uhr wollen wir losfahren?

    Mấy giờ chúng ta muốn khởi hành?

    Chi tiết điểm ngữ pháp này
    A2legacy-rewrite

    Mệnh đề phụ với wenn

    'Wenn' dùng để bắt đầu mệnh đề phụ diễn tả điều kiện hoặc thời gian. Nó cho biết khi nào hoặc trong điều kiện nào điều gì xảy ra.

    'Wenn' dùng để bắt đầu mệnh đề phụ diễn tả điều kiện hoặc thời gian. Nó cho biết khi nào hoặc trong điều kiện nào điều gì xảy ra. Ví dụ, 'Wenn sein Arbeitstag stressig war, ist er müde.' nghĩa là 'Khi ngày làm việc của anh ấy căng thẳng, anh ấy mệt.'

    Wenn sein Arbeitstag stressig war, ist er müde.

    Khi ngày làm việc của anh ấy căng thẳng, anh ấy mệt.

    Chi tiết điểm ngữ pháp này
    A2legacy-rewrite

    Thì Perfekt và Präsens

    Thì Perfekt diễn tả hành động đã hoàn thành trong quá khứ; thì Präsens diễn tả tình huống hiện tại hoặc sự thật.

    Thì Perfekt dùng để nói về hành động đã xảy ra và hoàn thành, ví dụ: "Die Wichtel haben Schuhe gemacht" (Những chú yêu tinh đã làm giày). Thì Präsens dùng để mô tả tình huống hiện tại hoặc sự thật chung trong câu chuyện.

    Die Wichtel haben schöne Schuhe gemacht.

    Những chú yêu tinh đã làm những đôi giày đẹp.

    Chi tiết điểm ngữ pháp này
    A2verbs

    Thì Perfekt với haben

    Dùng haben + phân từ II cho nhiều hành động trong quá khứ.

    Người học A2 thường dùng thì Perfekt với haben để kể về hành động gần đây như mua đồ hoặc gặp vấn đề.

    Ich habe seit gestern Fieber.

    Mình bị sốt từ hôm qua.

    Chi tiết điểm ngữ pháp này
    A2verbs

    Perfekt với haben

    Nhiều động từ tiếng Đức tạo thì Perfekt bằng `haben` cộng phân từ II để nói về hành động đã hoàn tất trong quá khứ.

    Nhiều động từ tiếng Đức tạo thì Perfekt bằng `haben` cộng phân từ II để nói về hành động đã hoàn tất trong quá khứ.

    Ich habe den Bericht geschrieben.

    Tôi đã viết báo cáo.

    Chi tiết điểm ngữ pháp này
    A2verbs

    Perfekt với sein

    Động từ chỉ sự di chuyển hoặc thay đổi trạng thái thường tạo thì Perfekt với `sein` thay vì `haben`.

    Động từ chỉ sự di chuyển hoặc thay đổi trạng thái thường tạo thì Perfekt với `sein` thay vì `haben`.

    Wir sind spaet angekommen.

    Chúng tôi đã đến muộn.

    Chi tiết điểm ngữ pháp này
    A2verbs

    Yêu cầu lịch sự với moechte

    Dùng moechte cho yêu cầu và mong muốn lịch sự.

    Ngay cả ở trình độ A2, người học vẫn dùng moechte để đưa ra yêu cầu lịch sự trong cửa hàng, quầy dịch vụ và các tình huống đời thường.

    Ich moechte die Kopfhoerer gern umtauschen.

    Tôi muốn đổi tai nghe.

    Chi tiết điểm ngữ pháp này
    A2legacy-rewrite

    Quá khứ đơn của sein / haben / werden

    Präteritum là thì quá khứ đơn, thường dùng trong văn viết hoặc kể chuyện. Trong câu chuyện, sein, haben và werden được dùng ở Präteritum để kể ngắn gọn và rõ ràng các sự kiện trong quá khứ.

    Präteritum là thì quá khứ đơn, thường dùng trong văn viết hoặc kể chuyện. Trong câu chuyện, sein, haben và werden được dùng ở Präteritum để kể ngắn gọn và rõ ràng các sự kiện trong quá khứ.

    Er war zuerst sehr nervös.

    Ban đầu anh ấy rất lo lắng.

    Chi tiết điểm ngữ pháp này
    A2questions

    Hỏi đường với wie komme ich

    Dùng mẫu này để hỏi cách đi đến một nơi.

    Người học A2 dùng Wie komme ich ...? rất thường xuyên khi hỏi đường trong thành phố hoặc nơi công cộng.

    Wie komme ich zum Stadtmuseum?

    Tôi đến bảo tàng thành phố bằng cách nào?

    Chi tiết điểm ngữ pháp này
    A2verbs

    Động từ phản thân

    Một số động từ tiếng Đức dùng đại từ phản thân như `mich`, `dich` hoặc `sich` như một phần bình thường của cấu trúc.

    Một số động từ tiếng Đức dùng đại từ phản thân như `mich`, `dich` hoặc `sich` như một phần bình thường của cấu trúc.

    Ich interessiere mich fuer Kunst.

    Tôi quan tâm đến nghệ thuật.

    Chi tiết điểm ngữ pháp này
    A2verbs

    Động từ tách được trong mệnh đề chính

    Nhiều động từ đời thường tách ra trong câu chính ở thì hiện tại.

    Người học A2 thường gặp các động từ tách được như mitbringen, losfahren, ankommen và umtauschen trong tiếng Đức hằng ngày.

    Es kommt wahrscheinlich in drei Tagen an.

    Nó có lẽ sẽ đến trong ba ngày.

    Chi tiết điểm ngữ pháp này
    A2verbs

    Động từ tách được trong câu chính

    Trong nhiều câu chính, phần động từ đã chia đứng ở đầu câu còn tiền tố tách ra và đặt cuối câu.

    Trong nhiều câu chính, phần động từ đã chia đứng ở đầu câu còn tiền tố tách ra và đặt cuối câu.

    Sie steht jeden Morgen frueh auf.

    Cô ấy thức dậy sớm mỗi buổi sáng.

    Chi tiết điểm ngữ pháp này
    A2syntax

    Mệnh đề phụ với weil và dass

    Với `weil` và `dass`, động từ đã chia thường được đặt ở cuối mệnh đề phụ.

    Với `weil` và `dass`, động từ đã chia thường được đặt ở cuối mệnh đề phụ.

    Ich bleibe zu Hause, weil ich krank bin.

    Tôi ở nhà vì tôi bị ốm.

    Chi tiết điểm ngữ pháp này
    A2sentence-patterns

    Cụm thời gian cho kế hoạch

    Dùng am, ab và um để sắp xếp kế hoạch và cuộc hẹn.

    Hội thoại A2 thường dùng am cho ngày, ab cho thời điểm bắt đầu, và um cho giờ cụ thể.

    Am besten um zehn Uhr.

    Tốt nhất là lúc mười giờ.

    Chi tiết điểm ngữ pháp này
    A2syntax

    Thứ tự thời gian - cách thức - địa điểm

    Một mẫu phổ biến trong tiếng Đức đặt cụm chỉ thời gian trước, sau đó đến cách thức rồi mới đến địa điểm ở giữa câu.

    Một mẫu phổ biến trong tiếng Đức đặt cụm chỉ thời gian trước, sau đó đến cách thức rồi mới đến địa điểm ở giữa câu.

    Ich fahre morgen mit dem Zug nach Leipzig.

    Ngày mai tôi đi Leipzig bằng tàu hỏa.

    Chi tiết điểm ngữ pháp này
    A2prepositions

    Giới từ hai cách

    Các giới từ như `in`, `auf`, `an` dùng với cách bốn khi chỉ hướng di chuyển và cách ba khi chỉ vị trí.

    Các giới từ như `in`, `auf`, `an` dùng với cách bốn khi chỉ hướng di chuyển và cách ba khi chỉ vị trí.

    Ich gehe in die Bibliothek, aber ich lerne in der Bibliothek.

    Tôi đi vào thư viện, nhưng tôi học trong thư viện.

    Chi tiết điểm ngữ pháp này
    A2sentences

    Nêu lý do với weil

    Dùng weil để giải thích lý do.

    Người học A2 dùng weil để giải thích quyết định, sở thích và nguyên nhân; động từ được đưa xuống cuối mệnh đề.

    Ich moechte lieber ein anderes Modell, weil dieses nicht bequem ist.

    Tôi muốn một mẫu khác hơn, vì mẫu này không thoải mái.

    Chi tiết điểm ngữ pháp này
    A2legacy-rewrite

    weil / denn

    Cả 'weil' và 'denn' đều có nghĩa là 'bởi vì' để giải thích lý do. 'Weil' bắt đầu mệnh đề phụ với động từ ở cuối, còn 'denn' là liên từ kết hợp với động từ ở vị trí thứ hai.

    Cả 'weil' và 'denn' đều có nghĩa là 'bởi vì' để giải thích lý do. 'Weil' bắt đầu mệnh đề phụ với động từ ở cuối, còn 'denn' là liên từ kết hợp với động từ ở vị trí thứ hai. Trong câu chuyện, 'weil' giải thích lý do Yara chưa từng sống một mình.

    Ich bleibe zu Hause, weil ich krank bin.

    Tôi ở nhà vì tôi bị ốm.

    Chi tiết điểm ngữ pháp này

    Lộ trình học ngữ pháp A2

    1. 1Perfekt để kể lại việc đã làm
    2. 2Modalverben trong yêu cầu và kế hoạch
    3. 3Dativ cơ bản
    4. 4Wechselpräpositionen
    5. 5Nebensätze với weil, dass, wenn
    6. 6Komparativ và Superlativ
    7. 7Tách động từ và Satzklammer
    8. 8Präteritum của sein và haben

    Ngữ pháp A2 cần đi cùng tình huống thật

    A2 là lúc người học dễ rơi vào học vẹt cấu trúc mà không dùng được khi nói. Vì vậy, mỗi điểm ngữ pháp nên được gắn với ngữ cảnh quen thuộc.

    TaleLingo dùng truyện ngắn, audio và hội thoại để bạn nghe nhiều mẫu câu tương tự trước khi tự tạo câu của riêng mình.

    Khi nghe hội thoại và luyện đóng vai, bạn sẽ thấy rõ vì sao người Đức dùng Perfekt, modal verbs hay weil/dass trong ngữ cảnh thật.

    Câu hỏi thường gặp về ngữ pháp A2

    Xem thêm FAQ của TaleLingo

    Ngữ pháp tiếng Đức A2 khác A1 ở điểm nào?

    A2 mở rộng từ mẫu câu cơ bản sang kể lại quá khứ, diễn đạt kế hoạch, so sánh và dùng câu phụ trong giao tiếp hằng ngày.

    Perfekt có quan trọng ở A2 không?

    Có. Perfekt là một trong những chủ điểm quan trọng nhất vì bạn cần nó để kể chuyện và nói về trải nghiệm đã xảy ra.

    Người học A2 thường vướng ở đâu?

    Nhiều người gặp khó khi chọn trợ động từ, đặt động từ ở cuối câu phụ và phân biệt Dativ với Akkusativ trong giới từ.

    Có nên học A2 bằng ví dụ hội thoại không?

    Có. Hội thoại giúp bạn hiểu tại sao cấu trúc được dùng, giọng điệu ra sao và khi nào một mẫu câu nghe tự nhiên hơn.

    TaleLingo hỗ trợ ngữ pháp A2 như thế nào?

    TaleLingo gắn từng điểm ngữ pháp với truyện ngắn, hội thoại đời thực, audio và bài luyện phản xạ để bạn nhớ lâu hơn.

    Luyện A2 để kể chuyện và giao tiếp mạch lạc hơn

    Khi A2 vững, bạn sẽ dễ nói về kế hoạch, trải nghiệm và nhu cầu đời sống hơn rất nhiều. Hãy học ít nhưng dùng được.