A1legacy-rewrite
Cách 4 với kaufen / brauchen
Động từ kaufen (mua) và brauchen (cần) dùng tân ngữ ở cách 4 (accusative). Cách 4 chỉ người hoặc vật chịu tác động của hành động.
Động từ kaufen (mua) và brauchen (cần) dùng tân ngữ ở cách 4 (accusative). Cách 4 chỉ người hoặc vật chịu tác động của hành động.
Ich brauche Tomaten.
Tôi cần cà chua.
Chi tiết điểm ngữ pháp nàyA1articles
Mạo từ xác định der, die, das
Danh từ tiếng Đức dùng `der`, `die` hoặc `das` tùy theo giống ở cách 1.
Danh từ tiếng Đức dùng `der`, `die` hoặc `das` tùy theo giống ở cách 1.
Der Tisch ist klein.
Cái bàn thì nhỏ.
Chi tiết điểm ngữ pháp nàyA1legacy-rewrite
Quá khứ đơn với war / hatte
Dạng quá khứ đơn 'war' dùng để nói về trạng thái hoặc sự kiện trong quá khứ. Ví dụ 'Am Anfang war sie etwas nervös' nghĩa là 'Ban đầu cô ấy hơi lo lắng'.
Dạng quá khứ đơn 'war' dùng để nói về trạng thái hoặc sự kiện trong quá khứ. Ví dụ 'Am Anfang war sie etwas nervös' nghĩa là 'Ban đầu cô ấy hơi lo lắng'.
Am Anfang war sie etwas nervös.
Ban đầu cô ấy hơi lo lắng.
Chi tiết điểm ngữ pháp nàyA1legacy-rewrite
es gibt
Cụm từ 'es gibt' nghĩa là 'có' dùng để nói rằng cái gì đó tồn tại ở đâu đó. Ví dụ 'es gibt viele Bücher' nghĩa là 'có nhiều sách'.
Cụm từ 'es gibt' nghĩa là 'có' dùng để nói rằng cái gì đó tồn tại ở đâu đó. Ví dụ 'es gibt viele Bücher' nghĩa là 'có nhiều sách'.
Es gibt viele Bücher.
Có nhiều sách.
Chi tiết điểm ngữ pháp nàyA1articles
Mạo từ bất định ein, eine
Dùng `ein` với nhiều danh từ giống đực hoặc trung, và `eine` với danh từ giống cái ở cách 1.
Dùng `ein` với nhiều danh từ giống đực hoặc trung, và `eine` với danh từ giống cái ở cách 1.
Ich habe eine Tasche.
Tôi có một cái túi.
Chi tiết điểm ngữ pháp nàyA1vocabulary-grammar
Từ chỉ vị trí đơn giản
Người học A1 dùng các từ đơn giản để mô tả vị trí.
Các từ như links, rechts, hinten, và neben giúp người học đưa ra hoặc hiểu chỉ đường cơ bản trong cửa hàng, trên đường phố, và trong tòa nhà.
Die Eier sind links.
Trứng ở bên trái.
Chi tiết điểm ngữ pháp nàyA1legacy-rewrite
Động từ khiếm khuyết können
Können diễn tả khả năng: “Die Maus kann helfen” nghĩa là “Con chuột có thể giúp.” Động từ chính đứng cuối câu ở dạng nguyên thể.
Können diễn tả khả năng: “Die Maus kann helfen” nghĩa là “Con chuột có thể giúp.” Động từ chính được đặt cuối câu ở dạng nguyên thể.
Die Maus kann dem Löwen helfen.
Con chuột có thể giúp con sư tử.
Chi tiết điểm ngữ pháp nàyA1verbs
Yêu cầu lịch sự với möchten
Dùng möchten để yêu cầu lịch sự.
Người học A1 thường dùng ich möchte hoặc Was möchten Sie? trong cửa hàng, quán cà phê, và tình huống dịch vụ để đưa ra yêu cầu lịch sự.
Ich moechte ein Brot, bitte.
Tôi muốn một ổ bánh mì, làm ơn.
Chi tiết điểm ngữ pháp nàyA1legacy-rewrite
Động từ khiếm khuyết: müssen / können
Động từ müssen (phải) và können (có thể) diễn tả nghĩa vụ hoặc khả năng. Chúng theo sau bởi động từ chính ở dạng nguyên thể, ví dụ 'kann' chỉ khả năng, 'muss' chỉ sự cần thiết.
Động từ müssen (phải) và können (có thể) diễn tả nghĩa vụ hoặc khả năng. Chúng theo sau bởi động từ chính ở dạng nguyên thể, ví dụ 'kann' chỉ khả năng, 'muss' chỉ sự cần thiết.
Heute kann sie nicht mit dem Fahrrad fahren.
Hôm nay cô ấy không thể đi xe đạp.
Chi tiết điểm ngữ pháp nàyA1introductions
Giới thiệu tên với heissen
Dùng Ich heisse ... để nói tên của mình.
Một mẫu câu phổ biến ở trình độ A1 để tự giới thiệu là Ich heisse kèm theo tên của mình.
Ich heisse Sara Klein.
Tôi tên là Sara Klein.
Chi tiết điểm ngữ pháp nàyA1negation
Phủ định với kein, keine
Dùng `kein` và `keine` để phủ định danh từ nếu bình thường sẽ dùng mạo từ bất định.
Dùng `kein` và `keine` để phủ định danh từ nếu bình thường sẽ dùng mạo từ bất định.
Ich habe keine Zeit.
Tôi không có thời gian.
Chi tiết điểm ngữ pháp nàyA1negation
Phủ định với nicht
Dùng `nicht` để phủ định động từ, tính từ, hoặc một phần của câu.
Dùng `nicht` để phủ định động từ, tính từ, hoặc một phần của câu.
Ich komme heute nicht.
Hôm nay tôi không đến.
Chi tiết điểm ngữ pháp nàyA1legacy-rewrite
Đại từ nhân xưng và tính từ sở hữu
Đại từ nhân xưng như 'sie' chỉ người hoặc vật đã nhắc đến. Tính từ sở hữu như 'mein' chỉ sự sở hữu, ví dụ 'mein Tisch' nghĩa là 'bàn của tôi'.
Đại từ nhân xưng như 'sie' chỉ người hoặc vật đã nhắc đến. Tính từ sở hữu như 'mein' chỉ sự sở hữu, ví dụ 'mein Tisch' nghĩa là 'bàn của tôi'.
Sie heißt Olena.
Cô ấy tên là Olena.
Chi tiết điểm ngữ pháp nàyA1pronouns
Cách xưng hô lịch sự Sie
Dùng Sie khi nói chuyện lịch sự với người bạn không quen rõ.
Tiếng Đức thường dùng Sie và các dạng liên quan như Ihr trong hội thoại lịch sự với người lớn hoặc người lạ.
Wohnen Sie im zweiten Stock?
Có sống ở tầng hai không?
Chi tiết điểm ngữ pháp nàyA1legacy-rewrite
Giới từ với cách Dativ: in, an, mit
Giới từ 'in', 'an', và 'mit' dùng với cách Dativ để chỉ vị trí hoặc sự đi cùng. Danh từ theo sau các giới từ này ở cách Dativ, ví dụ 'mit seiner Schwester' nghĩa là 'cùng với em gái'.
Giới từ 'in', 'an', và 'mit' dùng với cách Dativ để chỉ vị trí hoặc sự đi cùng. Danh từ theo sau các giới từ này ở cách Dativ, ví dụ 'mit seiner Schwester' nghĩa là 'cùng với em gái'.
mit seiner Schwester
cùng với em gái
Chi tiết điểm ngữ pháp nàyA1verbs
Động từ thường ở thì hiện tại
Nhiều động từ Đức thêm đuôi như `-e`, `-st`, `-t` ở thì hiện tại.
Nhiều động từ Đức thêm đuôi như `-e`, `-st`, `-t` ở thì hiện tại.
Lina lernt Deutsch.
Lina học tiếng Đức.
Chi tiết điểm ngữ pháp nàyA1introductions
Tự giới thiệu với ich bin
Dùng ich bin với tên hoặc tính từ để tự giới thiệu.
Người học A1 thường dùng ich bin kèm theo tên hoặc tính từ như neu để tự giới thiệu một cách đơn giản.
Ich bin Lea. Ich bin neu hier.
Tôi là Lea. Tôi mới ở đây.
Chi tiết điểm ngữ pháp nàyA1legacy-rewrite
Số ít và số nhiều
Danh từ tiếng Đức có dạng số ít và số nhiều. Số nhiều thường dùng mạo từ "die."
Danh từ tiếng Đức có dạng số ít và số nhiều. Số nhiều thường dùng mạo từ "die." Ví dụ, "ein Croissant" là số ít, còn "zwei Brötchen" là số nhiều.
Ein Brötchen ist frisch.
Một cái bánh mì nhỏ rất tươi.
Chi tiết điểm ngữ pháp nàyA1time
Nói giờ với um
Dùng um trước giờ cụ thể.
Tiếng Đức dùng um trước giờ cụ thể, ví dụ um neun Uhr.
Um neun Uhr ist ein Termin frei.
Có một lịch trống lúc chín giờ.
Chi tiết điểm ngữ pháp nàyA1verbs
Thì hiện tại của haben
Dùng `haben` để nói sở hữu và nhiều mô tả cơ bản.
Dùng `haben` để nói sở hữu và nhiều mô tả cơ bản.
Wir haben Zeit.
Chúng tôi có thời gian.
Chi tiết điểm ngữ pháp nàyA1verbs
Thì hiện tại của sein
Dùng `sein` để nói ai là ai hoặc trạng thái của sự vật.
Dùng `sein` để nói ai là ai hoặc trạng thái của sự vật.
Ich bin Anna.
Tôi là Anna.
Chi tiết điểm ngữ pháp nàyA1sentence-structure
Động từ ở vị trí thứ hai
Trong câu trần thuật thông thường, động từ chia đứng ở vị trí thứ hai.
Mệnh đề chính trong tiếng Đức thường đặt động từ đã chia ở vị trí thứ hai. Người học A1 gặp mẫu này rất nhiều trong các câu đơn giản hằng ngày.
Ich wohne in Berlin.
Tôi sống ở Berlin.
Der Bus faehrt zum Bahnhof.
Xe buýt đi đến nhà ga.
Chi tiết điểm ngữ pháp nàyA1questions
Câu hỏi với từ để hỏi
Câu hỏi với `wer`, `was`, `wo`, `wann`, `wie` thường đặt động từ chia ngay sau từ để hỏi.
Câu hỏi với `wer`, `was`, `wo`, `wann`, `wie` thường đặt động từ chia ngay sau từ để hỏi.
Wo wohnst du?
Bạn sống ở đâu?
Chi tiết điểm ngữ pháp nàyA1questions
Câu hỏi với wann
Dùng wann để hỏi về thời gian.
Wann là từ để hỏi phổ biến ở trình độ A1 khi muốn hỏi khi nào một việc xảy ra hoặc khi nào ai đó muốn làm gì.
Wann kommt der Bus?
Khi nào xe buýt đến?
Chi tiết điểm ngữ pháp nàyA1questions
Câu hỏi với wo
Dùng wo để hỏi một vật ở đâu.
Wo là từ để hỏi cơ bản ở trình độ A1 khi muốn hỏi vị trí của người hoặc vật.
Wo ist die Milch?
Sữa ở đâu?
Chi tiết điểm ngữ pháp nàyA1questions
Câu hỏi có không
Nhiều câu hỏi yes no đơn giản trong tiếng Đức bắt đầu bằng động từ.
Người học A1 thường gặp câu hỏi có không với động từ đã chia đứng ở vị trí đầu, ví dụ Haben Sie ...? hoặc Wohnen Sie ...?
Kommst du heute?
Hôm nay bạn có đến không?
Haben Sie auch Eier?
Ở đây cũng có trứng phải không?
Chi tiết điểm ngữ pháp nàyA1legacy-rewrite
Cụm chỉ thời gian
Các cụm chỉ thời gian như "Heute" hay "Um zehn Uhr" cho biết khi nào hành động xảy ra. Chúng thường đứng đầu câu hoặc trước động từ.
Các cụm chỉ thời gian như "Heute" (hôm nay) hoặc "Um zehn Uhr" (lúc mười giờ) cho biết khi nào hành động xảy ra. Chúng thường đứng đầu câu hoặc trước động từ chính để làm rõ thời gian. Ví dụ: "Um zehn Uhr geht sie in den Park."
Um zehn Uhr geht sie in den Park.
Lúc mười giờ cô ấy đi đến công viên.
Chi tiết điểm ngữ pháp này